Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
10
Dreams & Nightmares Case
+
10
Dreams & Nightmares Case
+
20
Dreams & Nightmares Case
+
30
Dreams & Nightmares Case
+
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 073
.
28
Dao bướm (★)

Freehand

Dao bướm (★)

968
.
36
-
1 073
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 073
.
28
0.07%FT
968
.
36
0.07%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

885
.
47
-
984
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
984
.
33
0.07%BS
885
.
47
0.07%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

177
.
37
-
298
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
298
.
68
0.07%MW
177
.
37
0.07%
AK-47

Nightwish

AK-47

93
.
95
-
230
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
230
.
31
0.07%FN
184
.
77
0.07%ST | MW
114
.
74
0.07%MW
113
.
57
0.07%WW
100
.
07
0.07%FT
97
.
17
0.07%ST | WW
97
.
15
0.07%ST | FT
96
.
56
0.035%BS
94
.
76
0.07%ST | BS
93
.
95
0.07%
Dao Huntsman (★)

Lore

Dao Huntsman (★)

151
.
28
-
192
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
86
0.07%FT
151
.
28
0.07%
Dao Huntsman (★)

Autotronic

Dao Huntsman (★)

152
.
04
-
190
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
190
.
88
0.07%BS
152
.
04
0.07%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

144
.
98
-
162
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
162
.
49
0.07%MW
144
.
98
0.07%
MP9

Starlight Protector

MP9

92
.
39
-
161
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
161
.
07
0.07%ST | FN
159
.
57
0.07%MW
109
.
97
0.07%ST | MW
109
.
95
0.07%FT
96
.
80
0.07%WW
96
.
56
0.035%ST | FT
94
.
27
0.07%ST | WW
93
.
86
0.07%BS
92
.
48
0.07%ST | BS
92
.
39
0.07%
Dao Huntsman (★)

Freehand

Dao Huntsman (★)

106
-
157
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
157
.
26
0.07%ST | WW
148
0.07%FN
139
.
83
0.07%FT
106
0.07%
Dao Bowie (★)

Bright Water

Dao Bowie (★)

103
.
91
-
120
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
120
.
73
0.07%FN
103
.
91
0.07%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

102
.
27
-
119
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
119
.
08
0.07%WW
105
.
97
0.07%MW
102
.
27
0.07%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

97
.
07
-
102
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
102
.
32
0.07%FT
102
.
18
0.07%BS
97
.
07
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Freehand

Dao găm chữ T (★)

87
.
24
-
92
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
92
.
02
0.07%WW
87
.
24
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Black Laminate

Dao găm chữ T (★)

65
.
58
-
68
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
68
.
24
0.07%WW
65
.
58
0.07%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

63
.
77
-
66
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
66
.
76
0.07%MW
65
.
45
0.07%FT
63
.
77
0.07%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
75
-
29
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
29
.
37
0.07%FN
22
.
58
0.07%ST | MW
11
.
96
0.07%MW
11
.
06
0.035%FT
9
.
69
0.07%WW
9
.
19
1.37%ST | BS
9
.
04
1.37%BS
9
.
02
1.37%ST | FT
9
.
02
1.37%ST | WW
8
.
75
1.37%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
32
-
28
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
28
.
69
0.07%FN
22
.
66
0.07%ST | MW
12
.
19
0.07%MW
11
.
59
0.07%FT
9
.
81
0.07%WW
9
.
57
1.37%ST | FT
9
.
17
1.37%ST | WW
8
.
98
1.37%ST | BS
8
.
90
1.37%BS
8
.
32
1.37%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
76
-
23
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
.
67
0.07%ST | MW
12
.
12
0.07%MW
11
.
13
0.035%FT
9
.
59
1.37%WW
9
.
29
1.37%ST | FT
9
.
19
1.37%ST | BS
8
.
85
1.37%BS
8
.
78
1.37%ST | WW
8
.
76
1.37%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
51
-
8
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
06
1.37%ST | MW
2
.
96
1.37%FN
2
.
90
1.37%ST | WW
0
.
91
1.37%BS
0
.
88
0.683%MW
0
.
79
0.683%ST | FT
0
.
59
0.683%ST | BS
0
.
54
0.683%WW
0
.
53
0.683%FT
0
.
51
0.342%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
55
-
6
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
70
1.37%ST | BS
3
.
70
1.37%ST | WW
2
.
92
1.37%ST | MW
2
.
82
1.37%FN
2
.
60
1.37%ST | FT
0
.
96
1.37%MW
0
.
74
1.37%BS
0
.
59
1.37%WW
0
.
59
0.683%FT
0
.
55
0.683%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
36
-
4
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
56
1.37%MW
0
.
80
0.683%ST | MW
0
.
78
1.37%FT
0
.
54
0.683%ST | FT
0
.
51
0.342%ST | BS
0
.
47
0.456%ST | WW
0
.
47
0.456%BS
0
.
45
1.37%WW
0
.
36
1.37%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
47
-
2
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
53
1.37%FN
2
.
24
1.37%ST | WW
0
.
88
0.683%ST | MW
0
.
68
1.37%MW
0
.
63
1.37%WW
0
.
53
0.683%BS
0
.
49
0.456%ST | BS
0
.
48
1.37%ST | FT
0
.
47
0.456%FT
0
.
47
1.37%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
39
-
1
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
91
1.37%FN
0
.
90
1.37%ST | MW
0
.
56
0.683%WW
0
.
50
0.342%BS
0
.
50
0.342%ST | WW
0
.
50
0.342%ST | FT
0
.
49
0.456%FT
0
.
40
1.37%MW
0
.
39
1.37%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
07
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.683%FN
0
.
56
0.683%ST | MW
0
.
17
0.683%ST | FT
0
.
15
0.683%MW
0
.
09
0.342%ST | BS
0
.
07
0.195%ST | WW
0
.
07
0.195%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
04
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.683%FN
0
.
49
0.342%ST | MW
0
.
27
1.37%MW
0
.
09
0.342%ST | BS
0
.
06
0.152%ST | WW
0
.
06
0.152%ST | FT
0
.
04
0.152%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
64
1.37%FN
0
.
50
0.342%ST | MW
0
.
13
1.37%MW
0
.
09
0.342%ST | BS
0
.
06
0.152%ST | WW
0
.
03
0.456%ST | FT
0
.
03
0.456%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
06
-
0
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
57
0.683%FN
0
.
51
0.342%ST | MW
0
.
12
1.37%MW
0
.
09
0.342%ST | BS
0
.
07
0.195%ST | WW
0
.
07
0.152%ST | FT
0
.
06
0.195%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
04
-
0
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
49
0.456%ST | MW
0
.
14
1.37%MW
0
.
09
0.342%ST | FT
0
.
06
0.152%ST | BS
0
.
06
0.152%ST | WW
0
.
04
0.152%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
04
-
0
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
26
1.37%FN
0
.
21
1.37%ST | MW
0
.
09
0.342%MW
0
.
08
0.683%ST | WW
0
.
07
0.195%ST | BS
0
.
07
0.195%ST | FT
0
.
04
0.456%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
03
-
0
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
24
1.37%FN
0
.
18
1.37%ST | MW
0
.
11
0.342%MW
0
.
08
0.342%ST | BS
0
.
08
0.683%ST | WW
0
.
07
0.195%ST | FT
0
.
03
0.152%