Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE HAVOC COLLECTION

The Havoc Collection
4
.
30
The Havoc Collection
+
4
.
30
The Havoc Collection
+
8
.
60
The Havoc Collection
+
12
.
90
The Havoc Collection
+
17
.
20
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
343
.
51
M4A1-S

Mecha Industries

M4A1-S

168
.
11
-
343
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
343
.
51
0.058%ST | MW
219
.
95
0.058%WW
194
.
36
0.058%MW
192
.
17
0.058%BS
180
.
56
0.058%FT
178
.
82
0.058%ST | FT
171
.
02
0.058%ST | BS
168
.
11
0.058%
Glock-18

Wasteland Rebel

Glock-18

167
.
19
-
210
.
07
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
210
.
07
0.058%ST | WW
203
.
43
0.058%BS
196
.
64
0.058%ST | BS
193
.
03
0.058%WW
189
.
68
0.058%FN
185
.
28
0.058%ST | MW
182
.
40
0.058%MW
179
.
82
0.058%FT
171
.
93
0.058%ST | FT
167
.
19
0.058%
M4A4

Desolate Space

M4A4

19
.
69
-
108
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
108
.
17
0.058%ST | MW
78
.
54
0.058%ST | FT
44
.
48
0.058%ST | WW
40
.
53
0.058%ST | BS
40
.
06
0.058%MW
31
.
97
0.058%FT
21
.
30
0.058%WW
20
.
31
0.029%BS
19
.
69
0.029%
P2000

Imperial Dragon

P2000

15
.
98
-
43
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
43
.
86
0.058%FN
36
.
09
0.058%ST | MW
23
.
42
0.058%MW
19
.
98
0.058%ST | WW
18
.
68
0.058%ST | BS
17
.
63
0.058%ST | FT
15
.
98
0.058%
SCAR-20

Bloodsport

SCAR-20

19
.
65
-
37
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
79
0.058%FN
22
.
19
0.058%ST | MW
21
.
47
0.058%MW
20
.
31
0.029%FT
19
.
65
0.029%
Súng lục R8

Reboot

Súng lục R8

1
.
86
-
27
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
27
.
86
0.058%FN
10
.
25
0.058%ST | MW
7
.
48
0.058%ST | BS
2
.
77
1.8%WW
2
.
16
1.8%BS
2
.
15
0.899%FT
1
.
86
1.8%
P250

Iron Clad

P250

0
.
39
-
16
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
16
.
35
0.058%ST | FN
8
.
17
0.058%ST | MW
0
.
79
0.899%MW
0
.
62
1.8%ST | WW
0
.
50
0.899%WW
0
.
45
0.899%ST | FT
0
.
42
1.8%BS
0
.
40
1.8%ST | BS
0
.
39
1.8%
Súng nòng ngắn

Limelight

Súng nòng ngắn

2
.
09
-
15
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
15
.
76
0.058%MW
2
.
90
1.8%ST | FT
2
.
82
1.8%ST | WW
2
.
53
1.8%ST | BS
2
.
43
1.8%WW
2
.
13
0.899%BS
2
.
11
1.8%FT
2
.
09
1.8%
AWP

Phobos

AWP

3
.
36
-
12
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
09
0.058%ST | MW
7
.
75
0.058%WW
6
.
91
0.029%ST | FT
6
.
91
0.029%MW
3
.
77
1.8%FT
3
.
36
1.8%
AUG

Aristocrat

AUG

2
.
08
-
10
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
49
0.058%ST | WW
4
.
41
0.058%MW
2
.
55
1.8%WW
2
.
33
1.8%BS
2
.
23
1.8%FT
2
.
08
1.8%
PP-Bizon

Harvester

PP-Bizon

0
.
37
-
8
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
8
.
83
0.058%ST | MW
0
.
60
1.8%MW
0
.
51
0.899%ST | FT
0
.
37
0.45%ST | WW
0
.
37
0.45%
P90

Chopper

P90

1
.
47
-
7
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
35
0.058%MW
2
.
79
1.8%ST | FT
2
.
50
1.8%WW
2
.
48
1.8%BS
1
.
84
1.8%FT
1
.
47
1.8%
Five-SeveN

Violent Daimyo

Five-SeveN

0
.
72
-
3
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
90
1.8%ST | MW
2
.
72
1.8%MW
0
.
98
1.8%ST | FT
0
.
88
1.8%ST | BS
0
.
72
1.8%
MAC-10

Carnivore

MAC-10

0
.
37
-
3
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
63
1.8%ST | MW
0
.
93
1.8%MW
0
.
58
1.8%ST | FT
0
.
44
0.45%ST | BS
0
.
44
0.45%ST | WW
0
.
37
0.45%
Tec-9

Ice Cap

Tec-9

0
.
58
-
2
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
24
1.8%FN
1
.
93
1.8%ST | WW
0
.
75
0.899%ST | FT
0
.
68
1.8%MW
0
.
66
1.8%FT
0
.
59
1.8%WW
0
.
58
0.899%
SG 553

Aerial

SG 553

0
.
33
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
1.8%ST | MW
0
.
57
1.8%FN
0
.
55
1.8%ST | WW
0
.
54
0.599%MW
0
.
47
1.8%BS
0
.
44
0.45%ST | BS
0
.
33
1.8%ST | FT
0
.
33
1.8%
Nova

Exo

Nova

0
.
37
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
1.8%FN
0
.
54
0.599%MW
0
.
54
0.599%ST | MW
0
.
50
0.899%ST | BS
0
.
48
1.8%FT
0
.
45
0.899%ST | WW
0
.
44
0.45%ST | FT
0
.
37
0.45%