Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SPECTRUM 2 COLLECTION

The Spectrum 2 Collection
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
8
.
60
The Spectrum 2 Collection
+
17
.
20
The Spectrum 2 Collection
+
25
.
80
The Spectrum 2 Collection
+
34
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
573
.
80
AK-47

The Empress

AK-47

141
.
56
-
573
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
573
.
80
0.148%FN
366
.
48
0.148%ST | FT
155
.
67
0.148%MW
150
.
12
0.148%FT
144
.
25
0.148%ST | WW
143
.
80
0.148%BS
143
.
06
0.148%WW
141
.
56
0.148%
P250

See Ya Later

P250

137
.
81
-
184
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
184
.
74
0.148%FN
163
.
46
0.148%WW
150
.
41
0.148%MW
148
.
77
0.148%FT
147
.
30
0.148%ST | MW
146
.
60
0.148%BS
145
.
16
0.148%ST | FT
137
.
81
0.148%
Súng lục R8

LLama Cannon

Súng lục R8

14
.
88
-
72
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
72
.
45
0.148%ST | MW
23
.
89
0.148%MW
16
.
61
0.148%ST | WW
16
.
20
0.148%FT
15
.
46
0.148%BS
15
.
10
0.148%ST | FT
14
.
88
0.148%
PP-Bizon

High Roller

PP-Bizon

14
.
89
-
58
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
58
.
17
0.148%FN
30
.
22
0.148%ST | MW
22
.
55
0.148%FT
15
.
75
0.148%ST | FT
15
.
20
0.148%BS
14
.
89
0.148%
M4A1-S

Leaded Glass

M4A1-S

14
.
96
-
52
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
52
.
29
0.148%ST | FN
51
.
47
0.148%ST | MW
26
.
80
0.148%ST | BS
17
.
59
0.148%WW
16
.
43
0.148%MW
16
.
15
0.148%FT
15
.
49
0.148%BS
14
.
96
0.148%
Tec-9

Cracked Opal

Tec-9

0
.
29
-
10
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
10
.
63
0.148%ST | FN
3
.
86
1.85%ST | MW
0
.
78
1.85%MW
0
.
40
1.85%ST | FT
0
.
36
0.617%ST | WW
0
.
29
0.925%
Glock-18

Off World

Glock-18

0
.
58
-
6
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
39
1.85%ST | MW
1
.
42
1.85%ST | FT
0
.
65
1.85%MW
0
.
58
1.85%
MP9

Goo

MP9

1
.
55
-
4
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
83
1.85%FN
3
.
99
1.85%ST | MW
2
.
60
1.85%MW
1
.
76
1.85%FT
1
.
55
1.85%
XM1014

Ziggy

XM1014

1
.
50
-
4
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
43
1.85%ST | MW
2
.
50
0.925%BS
1
.
50
0.925%ST | FT
1
.
50
1.85%
SG 553

Phantom

SG 553

1
.
45
-
4
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
20
1.85%FN
2
.
82
1.85%ST | MW
2
.
05
1.85%ST | BS
1
.
74
1.85%MW
1
.
71
1.85%WW
1
.
70
1.85%ST | WW
1
.
60
1.85%ST | FT
1
.
59
0.925%BS
1
.
56
0.925%FT
1
.
45
1.85%
UMP-45

Exposure

UMP-45

1
.
53
-
4
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
20
1.85%ST | MW
2
.
05
1.85%ST | WW
1
.
89
1.85%MW
1
.
65
1.85%FT
1
.
53
1.85%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
63
-
3
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
03
1.85%WW
1
.
66
0.925%ST | FT
1
.
63
0.925%
AUG

Triqua

AUG

0
.
23
-
3
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
03
1.85%FN
1
.
49
0.925%ST | MW
0
.
65
1.85%MW
0
.
37
0.617%ST | FT
0
.
29
0.925%ST | WW
0
.
26
0.617%ST | BS
0
.
23
1.85%
G3SG1

Hunter

G3SG1

0
.
26
-
2
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
46
0.925%FN
1
.
08
1.85%ST | MW
0
.
48
0.925%MW
0
.
37
0.617%ST | FT
0
.
26
0.617%
Súng nòng ngắn

Morris

Súng nòng ngắn

0
.
21
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
94
0.925%ST | FN
1
.
42
0.925%ST | MW
0
.
37
1.85%MW
0
.
37
0.617%ST | FT
0
.
24
0.617%ST | BS
0
.
21
0.617%ST | WW
0
.
21
0.617%
MAC-10

Oceanic

MAC-10

0
.
27
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
1.85%FN
0
.
96
1.85%ST | MW
0
.
50
0.925%MW
0
.
39
0.617%ST | WW
0
.
36
0.617%ST | FT
0
.
33
1.85%ST | BS
0
.
27
1.85%
SCAR-20

Jungle Slipstream

SCAR-20

0
.
24
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
75
1.85%FN
0
.
44
0.617%ST | MW
0
.
42
1.85%MW
0
.
37
0.617%ST | WW
0
.
36
0.617%ST | FT
0
.
24
0.617%