Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
335
.
16
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

115
.
05
-
335
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
335
.
16
0.035%ST | FT
165
.
88
0.035%WW
140
.
67
0.035%MW
127
.
14
0.035%BS
117
.
68
0.035%FT
115
.
05
0.035%
P2000

Fire Elemental

P2000

112
.
11
-
298
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
298
.
59
0.035%ST | MW
166
.
41
0.035%FN
133
.
19
0.035%MW
128
.
91
0.035%BS
118
.
88
0.035%FT
114
.
85
0.035%ST | FT
112
.
11
0.035%
XM1014

Tranquility

XM1014

12
.
75
-
110
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
110
.
22
0.035%ST | MW
60
.
40
0.035%ST | WW
38
.
72
0.035%ST | FT
33
.
42
0.035%FN
27
.
46
0.035%MW
17
.
13
0.035%WW
16
.
50
0.035%BS
15
.
56
0.035%FT
12
.
75
0.035%
M4A4

Griffin

M4A4

4
.
02
-
99
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
99
.
15
0.035%ST | FN
39
.
18
0.035%ST | WW
21
.
68
0.035%ST | MW
18
.
09
0.035%ST | BS
11
.
36
0.035%ST | FT
10
.
45
0.035%MW
8
.
14
0.035%WW
7
.
22
0.035%BS
4
.
23
0.035%FT
4
.
02
0.035%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

11
.
21
-
66
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
66
.
72
0.035%ST | MW
39
.
18
0.035%ST | WW
35
.
09
0.035%FN
31
.
80
0.035%ST | BS
30
.
51
0.035%ST | FT
27
.
77
0.035%MW
14
.
16
0.035%WW
14
.
02
0.035%BS
11
.
52
0.035%FT
11
.
21
0.035%
P250

Cartel

P250

13
.
68
-
45
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
45
.
54
0.035%ST | MW
44
.
28
0.035%ST | FT
25
.
96
0.035%ST | BS
23
.
99
0.035%WW
16
.
41
0.035%MW
16
.
30
0.035%BS
14
.
37
0.035%FT
13
.
68
0.035%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

13
.
17
-
34
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
34
.
49
0.035%ST | MW
32
.
49
0.035%ST | FT
18
.
09
0.035%ST | WW
17
.
41
0.035%MW
16
.
56
0.035%BS
13
.
81
0.035%WW
13
.
46
0.035%FT
13
.
17
0.035%
Glock-18

Grinder

Glock-18

3
.
27
-
13
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
13
.
46
0.035%ST | FN
12
.
41
0.035%FN
10
.
80
0.035%ST | MW
9
.
72
0.035%FT
3
.
38
0.035%MW
3
.
27
0.035%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

2
.
12
-
12
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
90
0.035%ST | MW
7
.
65
0.035%FN
6
.
63
0.035%ST | WW
5
.
54
0.035%ST | FT
5
.
19
0.035%MW
3
.
39
0.018%FT
2
.
12
4.63%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
92
-
9
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
68
0.035%ST | MW
2
.
22
4.63%MW
2
.
04
4.63%ST | FT
1
.
63
4.63%FT
0
.
92
4.63%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

3
.
59
-
7
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
65
0.035%ST | MW
5
.
06
0.035%ST | FT
4
.
80
0.035%FN
4
.
39
0.035%MW
3
.
66
0.035%FT
3
.
59
0.035%
MP9

Dart

MP9

0
.
86
-
4
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
44
0.035%ST | FN
2
.
78
4.63%ST | MW
2
.
31
4.63%ST | WW
2
.
19
4.63%MW
1
.
86
4.63%ST | FT
1
.
68
4.63%WW
1
.
07
4.63%FT
0
.
86
4.63%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
92
-
3
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
3
.
80
0.035%MW
3
.
38
0.018%ST | FT
1
.
52
4.63%WW
1
.
35
4.63%BS
1
4.63%FT
0
.
92
2.31%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
89
-
2
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
39
4.63%FN
2
.
36
4.63%ST | FN
2
.
29
4.63%ST | FT
1
.
87
4.63%FT
0
.
92
4.63%MW
0
.
89
2.31%